Dịch nghĩa:
しまった!姉ちゃんの好きなパーカー縮んじゃった!
Chết tiệt! Tôi đã làm co áo khoác yêu thích của chị gái mất rồi!
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
縮
Súc
co lại; giảm