Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

さびつかせてしまうより使つかい古ふるす方ほうが良よい。
Thà mòn còn hơn gỉ.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

錆び付く
さびつく
bị gỉ sét cùng nhau; bị gỉ sét đóng kín
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
使い古す
つかいふるす
làm mòn (cái gì đó)
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

使
Sử sử dụng; sứ giả
古
Cổ cũ
方
Phương hướng; người; lựa chọn
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật