Dịch nghĩa:
ご飯はたったの40秒で出来上がった。
Cơm chỉ mất 40 giây để nấu xong.
Từ vựng:
Hán tự:
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
上
Thượng
trên