Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
許可
きょか
いただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã cho phép.
Từ vựng:
許可
きょか
sự cho phép; sự chấp thuận; sự ủy quyền; giấy phép
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
許
Hứa
cho phép
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận