Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんにちは、ロジャー。とっても
元気
げんき
よ。
Chào Roger, tôi rất khỏe.
Từ vựng:
今日は
こんにちは
xin chào
迚も
とても
rất; cực kỳ
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
Hán tự:
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí