Dịch nghĩa:
こんな成績のままだと大学に行けないよ。
Nếu cứ giữ nguyên thành tích học tập này thì không thể vào đại học được.
Từ vựng:
Hán tự:
成
Thành
trở thành; đạt được
績
Tích
thành tích; công lao
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng