Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これ
以上
いじょう
姉
ねえ
さんのすねかじりはやめたまえ!
Đừng bám váy chị nữa!
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
姉さん
ねえさん
chị gái
Hán tự:
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng
trên
姉
Chị
chị gái