Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらの
詩
し
についてどう
思
おも
いますか?
Bạn nghĩ gì về những bài thơ này?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
詩
し
thơ
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
詩
Thi
thơ
思
Tư
nghĩ