Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらのマスクは、クリーンルームで
作
つく
られました。
Những chiếc khẩu trang này được sản xuất trong phòng sạch.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
マスク
khẩu trang
クリーンルーム
phòng sạch
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị