Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これよりいいアイディア
思
おも
いつかないかな。
Không nghĩ ra ý tưởng nào tốt hơn à?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思いつく
おもいつく
nghĩ ra; nảy ra; chợt nghĩ đến; có ý tưởng
Hán tự:
思
Tư
nghĩ