Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはメアリーのお
手製
てせい
のドレスなのよ。
Cái này là chiếc váy Mary tự làm đấy.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
手製
てせい
thủ công
ドレス
váy
Hán tự:
手
Thủ
tay
製
Chế
sản xuất