Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これが
気
き
に
入
い
りました。これをもらいます。
Tôi thích cái này. Tôi sẽ lấy nó.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn