Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
通
とお
りに、デパートってありますか?
Có cửa hàng bách hóa nào trên con đường này không?
Từ vựng:
此の
この
này
通り
とおり
đường phố; con đường; đại lộ
デパート
cửa hàng bách hóa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v