Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
近
ちか
くにはよいレストランがたくさんある。
Có nhiều nhà hàng tốt ở gần đây.
Từ vựng:
此の
この
này
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương