Dịch nghĩa:
この辺に美味しいレストランはないなぁ。
Không có nhà hàng ngon nào quanh đây cả.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị