Dịch nghĩa:
この辞書はほとんど使い物にならない。
Cuốn từ điển này gần như vô dụng.
Từ vựng:
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
使
Sử
sử dụng; sứ giả
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề