Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
車
くるま
の
給油
きゅうゆ
口
ぐち
って、
右側
みぎがわ
だっけ?
左側
ひだりがわ
だっけ?
Cổng đổ xăng của chiếc xe này ở bên phải hay bên trái nhỉ?
Ngữ pháp:
~っけ? (〜kke?)
Dùng để diễn tả rằng ai đó đang cố gắng nhớ lại thông tin nào đó.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
車
くるま
xe hơi; ô tô
給油
きゅうゆ
tiếp nhiên liệu (xe hơi, máy bay, v.v.)
右側
みぎがわ
bên phải; phía bên phải
左側
ひだりがわ
bên trái; phía bên trái
Hán tự:
車
Xa
xe
給
Cấp
lương; cấp
油
Du
dầu; mỡ
口
Khẩu
miệng
右
Hữu
phải
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
左
Tả
trái