Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
車
くるま
って、リッターどのくらいなの?
Chiếc xe này tiêu thụ bao nhiêu lít xăng một lít?
Từ vựng:
此の
この
này
車
くるま
xe hơi; ô tô
リッター
lít
Hán tự:
車
Xa
xe