Dịch nghĩa:
この贈り物を気に入ってくださればと思います。
Tôi hy vọng bạn sẽ thích món quà này.
Từ vựng:
Hán tự:
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn
思
Tư
nghĩ