Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
語
かたり
のアクセントはどこにあるか。
Trọng âm của từ này nằm ở đâu?
Từ vựng:
此の
この
này
語
ご
từ; thuật ngữ
アクセント
trọng âm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ