Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
街
まち
にはエステティックサロンが
3軒
さんけん
ある。
Có ba tiệm thẩm mỹ ở thành phố này.
Từ vựng:
此の
この
này
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
エステティックサロン
thẩm mỹ viện; phòng chăm sóc sắc đẹp
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
軒
Hiên
căn hộ; đơn vị đếm nhà; mái hiên