Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
船
ふね
をクイーンエリザベスと
名
な
づける。
Con tàu này được đặt tên là Queen Elizabeth.
Từ vựng:
此の
この
này
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
クイーン
nữ hoàng
名付ける
なづける
đặt tên; gọi; rửa tội; đặt tên cho
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
名
Danh
tên; nổi tiếng