Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
練習
れんしゅう
問題
もんだい
は、
私
わたし
がひとりでできるくらいやさしい。
Bài tập này đơn giản đến mức tôi có thể làm một mình.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
練習問題
れんしゅうもんだい
bài tập
私
わたくし
tôi
一人
ひとり
một người
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
私
Tư
tư nhân; tôi