Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
石
せっ
けんはすばらしく
泡
あわ
だちがいい。
Xà phòng này tạo bọt rất tốt.
Từ vựng:
此の
この
này
石鹸
せっけん
xà phòng
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
泡立つ
あわだつ
nổi bọt; tạo bọt
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
石
Thạch
đá
泡
Phao
bọt; bọt; bọt xà phòng; bọt