Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
漢字
かんじ
の
読
よ
みかたは
何
なに
でしょうか。
Làm thế nào để đọc chữ Hán này?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
漢字
かんじ
kanji; chữ Hán
読む
よむ
đọc
何
なん
gì
Hán tự:
漢
Hán
Trung Quốc
字
Tự
chữ; từ
読
Độc
đọc
何
Hà
gì