Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
池
いけ
の
深
ふか
さは3メートルあります。
Hồ này sâu ba mét.
Từ vựng:
此の
この
này
池
いけ
ao; hồ
深さ
ふかさ
độ sâu; sự sâu sắc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
深
Thâm
sâu; tăng cường