Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
森
もり
にはたくさんのヘビがいます。
Có rất nhiều rắn trong khu rừng này.
Từ vựng:
此の
この
này
森
もり
rừng
蛇
へび
rắn
Hán tự:
森
Sâm
rừng