Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
果物
くだもの
はなんておいしいんでしょう。
Trái cây này ngon quá nhỉ.
Từ vựng:
此の
この
này
果物
くだもの
trái cây
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề