Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
木
き
は、トムのひいおばあちゃんが
植
う
えたのよ。
Cây này là do bà cố của Tom trồng đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
木
き
cây
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
植える
うえる
trồng; trồng trọt; nuôi dưỡng
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
植
Thực
trồng