Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
暑
あつ
さに10マイルもてくてく
歩
ある
くのはたまらない。
Đi bộ 10 dặm trong cái nóng này thật là không thể chịu nổi.
Từ vựng:
此の
この
này
暑さ
あつさ
nhiệt độ; độ nóng
てくてく
(đi bộ đường dài) đều đặn; chăm chú; kiên trì
歩く
あるく
đi bộ
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân