Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
時計
とけい
はおじさんからもらったんだ。
Chiếc đồng hồ này do chú tôi tặng.
Từ vựng:
此の
この
này
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường