Dịch nghĩa:
この教科書って再生紙でできてんだ。
Cuốn sách giáo khoa này được làm từ giấy tái chế.
Từ vựng:
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
生
Sinh
sinh; cuộc sống
紙
Chỉ
giấy