Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
擦
す
り
切
き
れたカーペットを
取
と
り
除
のぞ
かねばならないでしょう。
Có lẽ chúng ta nên thay thảm đã mòn này.
Ngữ pháp:
~ねばならない (〜neba naranai)
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
擦り切れる
すりきれる
mòn; sờn
カーペット
thảm
取り除く
とりのぞく
loại bỏ; gỡ bỏ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
擦
Sát
cọ xát; chà
切
Thiết
cắt; sắc bén
取
Thủ
lấy; nhận
除
Trừ
loại bỏ; trừ