Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この家いえには、楽たのしい思おもい出でがいっぱい詰つまっています。
Ngôi nhà này chứa đầy những kỷ niệm vui vẻ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
楽しい
たのしい
vui vẻ
思い出
おもいで
kỷ niệm; hồi ức; sự nhớ lại
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
詰まる
つまる
được nhồi đầy; được lấp đầy; đầy (ví dụ: lịch trình)

Hán tự:

家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
思
Tư nghĩ
出
Xuất ra ngoài
詰
Cật đóng gói; trách mắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật