Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
動物
どうぶつ
、フランス
語
ご
で
何
なに
ていうんですか?
Con vật này gọi là gì bằng tiếng Pháp?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
動物
どうぶつ
động vật
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
何
なん
gì
言う
いう
nói
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
何
Hà
gì