Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このレモンとアーモンドのタルト、すごく
美味
おい
しい。
Chiếc bánh tart chanh và hạnh nhân này ngon tuyệt.
Từ vựng:
此の
この
này
アーモンド
hạnh nhân
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị