Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このリンゴ、
小
こ
ぶりだけどすごく
美味
おい
しいんだよ。
Quả táo này hơi nhỏ nhưng rất ngon.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
小振り
こぶり
nhỏ nhắn
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị