Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このライン
上
じょう
にサインしてください。
Xin hãy ký tên trên dòng này.
Từ vựng:
此の
この
này
ライン
dòng
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
上
Thượng
trên