Dịch nghĩa:

Dự án này sẽ thất bại.

Hán tự:

Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
Trán rách; xé; bung; chạy; bắt đầu mở; cười
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận