Dịch nghĩa:
このプログラムはDOSモードでは作動しません。
Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc