Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このビルに、エレベーターは
何
なん
台
だい
あるんですか?
Có bao nhiêu thang máy trong tòa nhà này?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
エレベーター
thang máy
何
なん
gì
台
だい
giá đỡ; bệ; đế; bàn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
何
Hà
gì
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện