Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このパソコン、ネットつながってますか?
Máy tính này có kết nối internet được không?
Từ vựng:
此の
この
này
パソコン
máy tính cá nhân; PC
ネット
mạng lưới
繋がる
つながる
được buộc lại với nhau; được kết nối với; được liên kết với