Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このパソコンって、どうやってつけるの?
Cái máy tính này bật thế nào vậy?
Từ vựng:
此の
この
này
パソコン
máy tính cá nhân; PC
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học