Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このパズルは500ピースあるんだ。
Cái puzzle này có 500 mảnh.
Từ vựng:
此の
この
này
パズル
câu đố
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống