Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このバックパックは
彼
かれ
のものですか。
Chiếc ba lô này là của anh ấy phải không?
Từ vựng:
此の
この
này
バックパック
ba lô
彼
かれ
anh ấy
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó