Dịch nghĩa:
このテーマはもっと詳細に論じられるべきだ。
Chủ đề này nên được thảo luận chi tiết hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
詳
Tường
chi tiết
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết