Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このチケットは
払
はら
い
戻
もど
しできません。
Vé này không thể hoàn tiền.
Từ vựng:
此の
この
này
チケット
vé
払い戻し
はらいもどし
hoàn trả; hoàn tiền; trả lại
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
戻
Lệ
trở lại; khôi phục