Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このセーターは、
私
わたし
には
小
ちい
さすぎるわ。
Chiếc áo len này quá nhỏ với tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
セーター
áo len
私
わたくし
tôi
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
小
Tiểu
nhỏ