Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスーツケースの
開
あ
け
方
かた
がわからない。
Tôi không biết cách mở chiếc vali này.
Từ vựng:
此の
この
này
スーツケース
vali
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
方
Phương
hướng; người; lựa chọn