Dịch nghĩa:
このスイミングスクールの毎月の月謝はいくらですか。
Học phí hàng tháng của trường bơi này là bao nhiêu?
Từ vựng:
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn